Company’s name: TRUNG TÂM QUẢN LÝ LUỒNG KHÔNG LƯU - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY QUẢN LÝ BAY VIỆT NAM - CÔNG TY TNHH
Certificate number: NVQ74434
Validation date: 15/12/2022
Certification address: Địa điểm 1: Tòa nhà B – Tổng Công ty Quản lý bay Việt Nam, Số 5/200, đường Nguyễn Sơn, phường Bồ Đề, quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Địa điểm 2: Tòa nhà ATCC, phố Lâm Hạ, phường Bồ Đề, Q. Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Dịch vụ kỹ thuật
Certification scope: Cấp, sửa đổi và hủy bỏ phép bay theo ủy quyền của Cục Hàng không Việt Nam; Kế hoạch hoạt động bay theo mùa và kế hoạch hoạt động bay ngày; Triển khai kế hoạch đảm bảo hoạt động bay chuyên cơ; Theo dõi và quản lý dữ liệu phép bay và kế hoạch hoạt động bay. Huấn luyện năng định, định kỳ, phục hồi, chuyển loại, nâng cao cho nhân viên không lưu (thông báo, hiệp đồng bay, quản lý luồng không lưu); thông tin dẫn đường giám sát hàng không (khai thác mạng AFTN/AMHS; khai thác bảo dưỡng thiết bị ghi âm).
Company’s name: Quy trình yêu cầu chứng nhận của khách hàng
Certificate number:
Validation date:
Certification address:
Tỉnh/TP:
Certification scope:
Company’s name: Quy trình chứng nhận cho tất cả các tiêu chuẩn
Certificate number:
Validation date:
Certification address:
Tỉnh/TP:
Certification scope:
Company’s name: Quy trình xem xét hợp đồng
Certificate number:
Validation date:
Certification address:
Tỉnh/TP:
Certification scope:
Company’s name: Công ty Cổ phần Cổ phần Kỹ thuật số - HITD
Certificate number: NVQ33667 - NVI33668
Validation date: 21/02/2022
Certification address: Tầng 2, số 102, phố Nguyễn Phúc Lai, phường Ô Chợ Dừa, quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Cung cấp hạ tầng công nghệ thông tin; Phát triển phần mềm; Dịch vụ bảo hành, bảo trì hệ thống công nghệ thông tin
Company’s name: Công ty Cổ phần Cổ phần Kỹ thuật số - HITD
Certificate number: NVQ33667 - NVI33668
Validation date: 21/02/2022
Certification address: Tầng 2, số 102, phố Nguyễn Phúc Lai, phường Ô Chợ Dừa, quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Cung cấp hạ tầng công nghệ thông tin; Phát triển phần mềm; Dịch vụ bảo hành, bảo trì hệ thống công nghệ thông tin
Company’s name: Tổng công ty phát điện 3 - Công ty Cổ phần
Certificate number: SVI25481
Validation date: 29/12/2021
Certification address:
Tỉnh/TP: TP Hồ Chí Minh,
Lĩnh vực: Cung cấp điện
Certification scope: Quản lý hoạt động sản xuất và kinh doanh điện năng
Company’s name: Tổng công ty điện lực miền trung
Certificate number: CVI25663
Validation date: 21/12/2021
Certification address: Số 78A, Duy Tân, phường Hòa Thuận Đông, quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng
Tỉnh/TP: Đà Nẵng,
Lĩnh vực: Cung cấp điện
Certification scope: Quản lý, điều hành hoạt động nghiệp vụ, vận hành, khai thác hệ thống công nghệ thông tin trong Tổng công ty Điện lực miền Trung
Company’s name: Tổng công ty điện lực miền trung
Certificate number: CVI25663
Validation date: 21/12/2021
Certification address: Số 78A, Duy Tân, phường Hòa Thuận Đông, quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng
Tỉnh/TP:
Lĩnh vực: Cung cấp điện
Certification scope: Quản lý, điều hành hoạt động nghiệp vụ, vận hành, khai thác hệ thống công nghệ thông tin trong Tổng công ty Điện lực miền Trung
Company’s name: Trung tâm Chứng thực điện tử Quốc gia
Certificate number: NVI33665
Validation date: 20/12/2021
Certification address: Tầng 7, tòa nhà Cục tần số vô tuyến điện, số 115 Trần Duy Hưng, quận Cầu Giấy
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Các dịch vụ khác
Certification scope: Dịch vụ chứng thực chữ ký số và xác thực điện tử
Company’s name: Công ty TNHH Creasia
Certificate number: SVQ35662
Validation date: 23/12/2021
Certification address: Tầng M, cao ốc Đinh Lễ, số 1, Đinh Lễ, phường 3, quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh
Tỉnh/TP: TP Hồ Chí Minh,
Lĩnh vực: Các dịch vụ khác
Certification scope: Cung cấp dịch vụ tiếp thị và bán hàng
Company’s name: Công ty Phát triển Thủy điện Sê San - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam
Certificate number: SVI25661
Validation date: 03/12/2021
Certification address: Số 114, đường Lê Duẩn, phường Phù Đổng, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai
Tỉnh/TP: Gia Lai,
Lĩnh vực: Cung cấp điện
Certification scope: Quản lý, vận hành và sản xuất điện
Company’s name: Công ty Thủy điện Huội Quảng - Bản Chát - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam
Certificate number: NVI25660
Validation date: 27/11/2021
Certification address: Bản Nà Khiết, xã Mường Cang, huyện Than Uyên, tỉnh Lai Châu
Tỉnh/TP: Lai Châu,
Lĩnh vực: Cung cấp điện
Certification scope: Quản lý, vận hành và sản xuất điện
Company’s name: Công ty An ninh mạng Viettel
Certificate number: NVI33664
Validation date: 08/12/2021
Certification address: Tầng 41, tòa nhà Keagnam Landmark 72 Tower, đường Phạm Hùng, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Vận hành, giám sát và xử lý sự cố an toàn thông tin (SOC)
Company’s name: Công ty Cổ phần Thủy điện Thác Mơ
Certificate number: SVI25659
Validation date: 17/11/2021
Certification address: Khu 5, phường Thác Mơ, thị trấn Phước Long, tỉnh Bình Phước
Tỉnh/TP: Bình Phước,
Lĩnh vực: Cung cấp điện
Certification scope: Sản xuất và kinh doanh điện năng
Company’s name: Công ty Cổ phần Nhiệt điện Bà Rịa
Certificate number: SVQ25657- SVI25658
Validation date: 15/11/2021
Certification address: Khu phố Hương Giang, phường Long Hương, thành phố Bà Rịa, tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Tỉnh/TP: Bà Rịa - Vũng Tàu,
Lĩnh vực: Cung cấp điện
Certification scope: Sản xuất điện
Company’s name: Công ty TNHH Relipa
Certificate number: NVQ33655-NVI33656
Validation date: 12/11/2021
Certification address: Tầng 22, tòa B, tòa nhà Sông Đà, đường Dương Đình Nghệ, phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP:
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Gia công phần mềm
Company’s name: Công ty Cổ phần Nghiên cứu và Phát triển FABBI
Certificate number: NVQ33652 -NVI33653
Validation date: 15/10/2021
Certification address: Tầng 11, tòa nhà Detech II, số 107, Nguyễn Phong Sắc, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Gia công và sản xuất phần mềm
Company’s name: Công ty Cổ phần Công nghệ Cyber Eye
Certificate number: NVQ33654
Validation date: 11/10/2021
Certification address: Tầng 4 (ký hiệu tầng 5A), tòa nhà Lam Vien AZ, số 107, phố Nguyễn Phong Sắc, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Phát triển phần mềm
Company’s name: Công ty Cổ phần Giải pháp Ngọn sóng mới
Certificate number: NVQ33646-NVI33647
Validation date: 12/11/2021
Certification address: Tầng 4, 7 &10, tòa nhà Mitec, đường Dương Đình Nghệ, phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Gia công phần mềm
Company’s name: Công ty Cổ phần Công nghệ Amela Việt Nam
Certificate number: NVQ33648 - NVI336499
Validation date: 24/09/2021
Certification address: Tầng 5, tháp A, tòa nhà Keagnam, E6, khu đô thị mới Cầu Giấy, phường Mễ Trì, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP:
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Gia công phần mềm
Company’s name: Công ty TNHH Công nghệ Rikai
Certificate number: CVQ33650 - CVI33651
Validation date: 15/09/2021
Certification address: Tầng 19, tòa nhà Thành Lợi, số 1, Lê Đình Lý, phường Vĩnh Trung, quận Thanh Khê, thành phố Đà Nẵng
Tỉnh/TP: TP Hồ Chí Minh, Đà Nẵng,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Gia công phần mềm
Company’s name: Công ty Cổ phần Phần mềm Mor
Certificate number: NVQ33644-NVI33645
Validation date: 11/08/2021
Certification address: Tầng 25, tòa nhà B1, Tổ hợp TMDV & Căn hộ cao cấp Hải Phát, phường Đại Mỗ, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội; Tầng 7, 385 Tô Hiến Thành, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh
Tỉnh/TP: Hà Nội, TP Hồ Chí Minh,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Gia công phần mềm
Company’s name: Công ty Cổ phần Phần mềm Zion
Certificate number: SVI33643
Validation date: 30/07/2021
Certification address: Z06, đường số 13, phường Tân Thuận Đông, quận 7, thành phố Hồ Chí Minh
Tỉnh/TP:
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Cung cấp dịch vụ: dịch vụ ví điện tử; dịch vụ cổng thanh toán điện tử; dịch vụ hỗ trợ thu hộ, chi hộ
Company’s name: Công ty Cổ phần Hệ thống Công nghệ ETC
Certificate number: NVQ33640 - NVI33641
Validation date: 29/04/2021
Certification address: Tòa nhà 319, Bộ quốc phòng, số 63, Lê Văn Lương, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Cung cấp hạ tầng công nghệ thông tin; Phát triển phần mềm; dịch vụ bảo hành, bảo trì hệ thống công nghệ thông tin
Company’s name: Chi nhánh Tổng công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - Công ty Cổ phần - Công ty Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch
Certificate number: SVE25636 - SVO25637
Validation date: 29/03/2021
Certification address: Ấp 3, xã Phước Khánh, huyện Nhơn Trạch, tỉnh Đồng Nai
Tỉnh/TP: Đồng Nai,
Lĩnh vực: Cung cấp điện
Certification scope: Sản xuất và kinh doanh điện năng
Company’s name: Công ty TNHH Hybrid Technologies Việt Nam
Certificate number: 000568678/19/Q
Validation date: 11/09/2019
Certification address: 1. Tầng 4,5,6,7, tòa nhà Đồng Nhân, Số 90, Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh 2. Tầng 2,4,5,6, tòa nhà SFC, số 9, đường Đinh Tiên Hoàng, phường Đa Kao, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh 3. Tầng 6,7, Vĩnh Trung Plâz, số 255-257,đường Hùng Vương, quận Thanh Khê, thành phố Đà Nẵng 4. Tầng 12,12A,14,16, tòa nhà Central Point, số 219, đường Trung Kính, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: TP Hồ Chí Minh,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Gia công phần mềm
Company’s name: Quy định sử dụng dấu công nhận Vicas
Certificate number:
Validation date: 23/08/2019
Certification address:
Tỉnh/TP:
Certification scope:
Company’s name: Trung tâm Giám sát điều hành Đô thị Thông minh (Thuộc Sở Thông tin và Truyền thông tỉnh Thừa Thiên Huế)
Certificate number: CVI33452
Validation date: 06/01/2021
Certification address: Số 36, đường Phạm Văn Đồng, phường Vỹ Dạ, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế
Tỉnh/TP: Thừa Thiên Huế,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Quản lý và lưu trữ dữ liệu
Company’s name: Công ty TNHH Integral Materials Investment Việt Nam
Certificate number: NVQ32438 - NVE32439
Validation date: 26/01/2019
Certification address: G2-1, khu CN Việt Hưng, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh
Tỉnh/TP: Quảng Ninh,
Lĩnh vực: Các sản phẩm khoáng phi kim
Certification scope: Gia công nguyên liệu và tinh chế đất hiếm
Company’s name: Công ty TNHH Sản xuất nhựa Sơn Hà
Certificate number: SVQ14320
Validation date: 11/09/2020
Certification address: E20/6B hương lộ 80, xã Vĩnh Lộc B, huyện Bình Chánh, tp HCM
Tỉnh/TP: TP Hồ Chí Minh,
Lĩnh vực: Cao su và các sản phẩm nhựa
Certification scope: Sản xuất và cung cấp các sản phẩm Mica tấm
Company’s name: Công ty TNHH Tư vấn xây dựng địa kỹ thuật và môi trường
Certificate number: SVQV34231
Validation date: 05/04/2019
Certification address: Số 04, Vũ Ngọc Phan, Phường 13, Quận BÌnh Thạnh, thành phố HCM
Tỉnh/TP: TP Hồ Chí Minh,
Lĩnh vực: Dịch vụ kỹ thuật
Certification scope: Khảo sát, quan trắc địa kỹ thuật và công trình, thí nghiệm hiện trường, thí nghiệm kiểm tra chất lượng công trình, thí nghiệm đất, đá, nước, vật liệu xây dựng trong phòng
Company’s name: Công ty Cổ phần Tổng hợp Việt Nhật
Certificate number: NVI33634
Validation date:
Certification address: Tầng 14, tòa nhà ICON4 Tower, số 243A, La Thành, phường Láng Thượng, quận Đống Đa, Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Gia công và phát triển phần mềm
Company’s name: Công ty Cổ phần Thủy điện Miền Trung
Certificate number: CVQ25635
Validation date: 17/03/2021
Certification address: Khu CN Đà Nẵng, phường AN Hải Bắc, quận Sơn Trà, thành phố Đà Nẵng
Tỉnh/TP: Đà Nẵng,
Lĩnh vực: Cung cấp điện
Certification scope: Sản xuất và kinh doanh điện năng, quản lý đầu tư và quản lý dự án công trình xây dựng thủy điện và năng lượng điện mặt trời
Company’s name: Trung tâm Công nghệ Thông tin và Truyền thông (thuộc Sở Thông tin và Truyền thông tỉnh Cà Mau)
Certificate number: SVI33630
Validation date: 18/12/2020
Certification address: Số 91-93, Lý Thường Kiệt, phường 5, thành phố Cà Mau, tỉnh Cà Mau
Tỉnh/TP: Cà Mau,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Quản lý vận hành trung tâm dữ liệu tỉnh Cà Mau
Company’s name: Công ty Thủy điện Tuyên Quang
Certificate number: NVI25631
Validation date: 18/12/2020
Certification address: Số 403, đường Trường Chinh, phường Ỷ La, thành phố Tuyên Quang, tỉnh Tuyên Quang
Tỉnh/TP: Tuyên Quang,
Lĩnh vực: Cung cấp điện
Certification scope: Quản lý, vận hành, sản xuất điện
Company’s name: Công ty Cổ phần Base Enterprise
Certificate number: NVQ33632 - NVI33633
Validation date: 18/12/2020
Certification address: Tầng 3, tòa Autumn, Gold Season, số 47, Nguyễn Tuân,, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Phát triển và cung cấp phần mềm quản trị doanh nghiệp
Company’s name: Công ty Thủy điện Đại Ninh
Certificate number: SVI25629
Validation date:
Certification address: Xã Ninh Gia, huyện Đức Trọng, tỉnh Lâm Đồng
Tỉnh/TP: Lâm Đồng,
Lĩnh vực: Cung cấp điện
Certification scope: Quản lý, vận hành, sản xuất điện
Company’s name: Công ty Cổ phần Techasians
Certificate number: NVQ33627 - NVI33628
Validation date: 21/12/2020
Certification address: Tầng 3, tòa nhà 21T2, tòa Hapulico Complex, số 1, Nguyễn Huy Tưởng, phường Thanh Xuân, quận Thanh Xuân, Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Gia công phần mềm
Company’s name: Công ty TNHH Clark Material Handling Việt Nam
Certificate number: NVQ18625 - NVE18626
Validation date: 26/11/2020
Certification address: Km 38, quốc lộ 5, xã Cẩm Phúc, huyện Cẩm Giàng, tỉnh Hải Dương
Tỉnh/TP: Hải Dương,
Lĩnh vực: Thiết bị vận chuyển khác
Certification scope: Lắp ráp và kinh doanh xe nâng
Company’s name: Công ty Cổ phần Sáng tạo trẻ Việt Nam Miichisoft
Certificate number: NVQ33623 - NVI33624
Validation date: 07/12/2020
Certification address: Tầng 2 và tầng KT, tòa nhà CT1-CT2 Green Park, phố Dương Đình Nghệ, phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Gia công phần mềm
Company’s name: Công ty TNHH Giải pháp Công nghệ Migi
Certificate number: NVQ33621 - NVI33622
Validation date: 02/12/2020
Certification address: Tầng 6, số 20, đường Đồng Bát, phường Mỹ Đình 2, quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Gia công phần mềm
Company’s name: Công ty TNHH MTV Nhiệt điện Thủ Đức
Certificate number: SVI25615
Validation date: 19/10/2020
Certification address: Km số 09, Xa lộ Hà Nội, phường Trường Thọ, quận Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh
Tỉnh/TP: TP Hồ Chí Minh,
Lĩnh vực: Cung cấp điện
Certification scope: Quản lý, vận hành, sản xuất điện
Company’s name: Công ty Cổ phần Quant Edge
Certificate number: NVQ33616 -NVI33617
Validation date: 19/10/2020
Certification address: Tầng 21, Tháp văn phòng Hòa Bình, 106 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Phát triển phần mềm
Company’s name: Công ty TNHH Sản xuất Phần mềm BAP
Certificate number: CVI33614
Validation date:
Certification address: Tầng 10, Tòa nhà Thông tấn xã Việt Nam, 81 Quang Trung, phường Hải Châu 1, quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng
Tỉnh/TP: Đà Nẵng,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Gia công phần mềm
Company’s name: Công ty Cổ phần Hyundai Thành Công Việt Nam
Certificate number: NVQ29611
Validation date:
Certification address: Khu CN Gián Khẩu, xã Gia Trấn, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình
Tỉnh/TP: Ninh Bình,
Lĩnh vực: Bán buôn, bán lẻ, kinh doanh, sửa chữa xe ô tô, xe máy, đồ dùng gia đình và cá nhân
Certification scope: Sản xuất và lắp ráp ô tô khách thương hiệu Hyundai và TC Motor, ô tô cứu thương thương hiệu Hyundai
Company’s name: Công ty Cổ phần Splus Software
Certificate number: SVI33609
Validation date: 09/06/2020
Certification address: Tầng 8, Hà Đô Airport Building, số 2, đường Hồng Hà, phường 2, quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh
Tỉnh/TP: TP Hồ Chí Minh,
Lĩnh vực: Công nghệ Thông tin
Certification scope: Gia công và phát triển phần mềm
Company’s name: Công ty Cổ phần Quốc tế Sunhouse
Certificate number: NVQ19613
Validation date: 25/07/2020
Certification address: Km22, Cụm công nghiệp Ngọc Liệp, xã Ngọc Liệp, huyện Quốc Oai, thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Thiết bị điện và quang học
Certification scope: Lắp ráp đèn Led Panel và UFO
Company’s name: Công ty Cổ phần Chế tác đá Việt Nam
Certificate number: NVQ15597 -NVE15598
Validation date: 29/06/2020
Certification address: Khu công nghiệp công nghệ cao, Khu công nghệ cao Hòa Lạc, xã Thạch Hòa, huyện Thạch Thất, Hà Nội.
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Các sản phẩm khoáng phi kim
Certification scope: Gia công, chế tác và cung cấp các sản phẩm đá ốp lát cao cấp
Company’s name: Công ty Cổ phần Narae Sunhouse System
Certificate number: NVQ19607 - NVE19608
Validation date: 16/06/2020
Certification address: Cụm CN Ngọc Liệp, xã Ngọc Liệp, huyện Quốc Oai, thành phố Hà Nội
Tỉnh/TP: Hà Nội,
Lĩnh vực: Thiết bị điện và quang học
Certification scope: Sản xuất và lắp ráp bảng mạch điện tử